Nghĩa của từ clapped trong tiếng Việt
clapped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clapped
US /klæpt/
UK /klæpt/
Động từ
vỗ tay
past simple and past participle of clap
Ví dụ:
•
The audience clapped loudly after the performance.
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn.
•
She clapped her hands in delight.
Cô ấy vỗ tay trong niềm vui sướng.
Tính từ
hỏng, cũ nát, trong tình trạng tồi tệ
(slang, derogatory) worn out, broken, or in very poor condition
Ví dụ:
•
That old car is completely clapped out.
Chiếc xe cũ đó đã hoàn toàn hỏng hóc.
•
My phone battery is clapped; it barely holds a charge.
Pin điện thoại của tôi đã hỏng; nó hầu như không giữ được sạc.