Nghĩa của từ cleansing trong tiếng Việt

cleansing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cleansing

US /ˈklen.zɪŋ/
UK /ˈklen.zɪŋ/

Danh từ

thanh tẩy, làm sạch

the act or process of making something clean or pure

Ví dụ:
She found the ritual to be a spiritual cleansing.
Cô ấy thấy nghi lễ đó là một sự thanh tẩy tâm linh.
The heavy rain provided a natural cleansing of the city streets.
Cơn mưa lớn đã mang lại sự thanh lọc tự nhiên cho các con phố trong thành phố.

Tính từ

làm sạch, thanh lọc

having the effect of making something clean or pure

Ví dụ:
She used a cleansing mask to refresh her skin.
Cô ấy đã sử dụng mặt nạ làm sạch để làm tươi mới làn da của mình.
The detox program included a cleansing diet.
Chương trình thải độc bao gồm chế độ ăn thanh lọc.
Từ liên quan: