Nghĩa của từ clenching trong tiếng Việt
clenching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clenching
US /ˈklɛn.tʃɪŋ/
UK /ˈklɛn.tʃɪŋ/
Danh từ
nghiến chặt, siết chặt, co thắt
the act of tightly closing or squeezing something, especially a part of the body, often due to anger, determination, or tension
Ví dụ:
•
The boxer's jaw was tight with clenching.
Hàm của võ sĩ căng cứng vì nghiến chặt.
•
He felt a sudden clenching in his stomach.
Anh ấy cảm thấy một cơn co thắt đột ngột trong dạ dày.
Tính từ
siết chặt, nghiến chặt, co thắt
tightly closed or squeezed, often indicating tension, anger, or determination
Ví dụ:
•
He walked away with a clenching fist.
Anh ta bỏ đi với nắm đấm siết chặt.
•
Her teeth were clenching in frustration.
Răng cô ấy nghiến chặt vì thất vọng.
Từ liên quan: