Nghĩa của từ clinching trong tiếng Việt

clinching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clinching

Động từ

trói buộc

to finally get or win something:

Ví dụ:
I hear he finally clinched the deal to buy the land he wanted.