Nghĩa của từ clinger trong tiếng Việt

clinger trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clinger

US /ˈklɪŋ.ər/
UK /ˈklɪŋ.ər/

Danh từ

1.

người bám víu, người đeo bám

a person who clings or adheres to another person, often excessively or dependently

Ví dụ:
She became a real clinger after her boyfriend left, constantly calling and texting.
Cô ấy trở thành một người bám víu thực sự sau khi bạn trai rời đi, liên tục gọi điện và nhắn tin.
He's such a clinger; he can't stand to be alone for more than an hour.
Anh ấy là một người bám víu; anh ấy không thể chịu được việc ở một mình quá một giờ.
2.

đào dính hạt, quả có hạt dính chặt vào thịt

a type of fruit (especially a peach or nectarine) whose flesh adheres tightly to the pit

Ví dụ:
I prefer freestone peaches, but these clingers are still delicious.
Tôi thích đào tách hạt, nhưng những quả đào dính hạt này vẫn rất ngon.
It's harder to eat a clinger peach because the flesh sticks to the pit.
Ăn đào dính hạt khó hơn vì thịt quả dính chặt vào hạt.