Nghĩa của từ clips trong tiếng Việt
clips trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clips
US /klɪps/
UK /klɪps/
Danh từ số nhiều
1.
đoạn phim, đoạn trích
short excerpts from a film or broadcast
Ví dụ:
•
The news report showed several clips from the documentary.
Bản tin đã chiếu một số đoạn phim từ bộ phim tài liệu.
•
She posted some funny video clips on her social media.
Cô ấy đã đăng một số đoạn video hài hước lên mạng xã hội của mình.
2.
kẹp, ghim
devices used for holding things together or in place
Ví dụ:
•
She used hair clips to keep her bangs out of her eyes.
Cô ấy dùng kẹp tóc để giữ mái tóc không che mắt.
•
The papers were held together with metal clips.
Các tờ giấy được giữ lại với nhau bằng kẹp kim loại.
Động từ
1.
cắt, tỉa
cut with shears or scissors
Ví dụ:
•
The gardener will clip the hedges tomorrow.
Người làm vườn sẽ cắt tỉa hàng rào vào ngày mai.
•
She carefully clipped the loose threads from the fabric.
Cô ấy cẩn thận cắt những sợi chỉ thừa trên vải.
2.
kẹp, gắn
attach with a clip
Ví dụ:
•
He clipped the microphone to his lapel.
Anh ấy kẹp micro vào ve áo.
•
Please clip these papers together before submitting them.
Vui lòng kẹp các tài liệu này lại với nhau trước khi nộp.
Từ liên quan: