Nghĩa của từ clod trong tiếng Việt

clod trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clod

US /klɑːd/
UK /klɒd/

Danh từ

1.

cục đất, cục bùn

a lump of earth or clay

Ví dụ:
The farmer broke up the large clods of soil with his hoe.
Người nông dân dùng cuốc đập vỡ những cục đất lớn.
After the rain, the garden was full of wet, heavy clods.
Sau cơn mưa, khu vườn đầy những cục đất ẩm ướt, nặng nề.
2.

ngu ngốc, kẻ ngốc

a stupid person

Ví dụ:
He felt like a complete clod for forgetting his wife's birthday.
Anh ta cảm thấy mình thật ngu ngốc khi quên sinh nhật vợ.
Only a real clod would make such a silly mistake.
Chỉ có một kẻ ngu ngốc thực sự mới mắc phải sai lầm ngớ ngẩn như vậy.