Nghĩa của từ "close the gap" trong tiếng Việt

"close the gap" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

close the gap

US /kloʊz ðə ɡæp/
UK /kləʊz ðə ɡæp/

Thành ngữ

thu hẹp khoảng cách, giảm bớt sự khác biệt

to reduce or eliminate a difference or disparity between two things or groups

Ví dụ:
The new policy aims to close the gap between rich and poor.
Chính sách mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.
We need to work harder to close the gap in academic performance.
Chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn để thu hẹp khoảng cách trong thành tích học tập.