Nghĩa của từ "co pay" trong tiếng Việt
"co pay" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
co pay
US /ˈkoʊˌpeɪ/
UK /ˈkəʊˌpeɪ/
Danh từ
đồng chi trả, phí đồng thanh toán
a payment made by a beneficiary (especially for health services) in addition to that made by an insurer
Ví dụ:
•
My health insurance requires a $20 co-pay for each doctor's visit.
Bảo hiểm y tế của tôi yêu cầu đồng chi trả 20 đô la cho mỗi lần khám bác sĩ.
•
Always check your insurance policy for details on your co-pay amounts.
Luôn kiểm tra hợp đồng bảo hiểm của bạn để biết chi tiết về số tiền đồng chi trả của bạn.