Nghĩa của từ coalesce trong tiếng Việt
coalesce trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coalesce
US /koʊ.əˈles/
UK /kəʊ.əˈles/
Động từ
hợp nhất, kết hợp, liên kết
to come together and form one mass or whole
Ví dụ:
•
The small groups will coalesce into a larger organization.
Các nhóm nhỏ sẽ hợp nhất thành một tổ chức lớn hơn.
•
Over time, the various factions began to coalesce into a unified front.
Theo thời gian, các phe phái khác nhau bắt đầu hợp nhất thành một mặt trận thống nhất.
Từ liên quan: