Nghĩa của từ coater trong tiếng Việt
coater trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coater
US /ˈkoʊtər/
UK /ˈkəʊtər/
Danh từ
máy phủ, thợ phủ
a person or machine that applies a coating to something
Ví dụ:
•
The new industrial coater can apply paint to large surfaces quickly and evenly.
Máy phủ công nghiệp mới có thể phủ sơn lên các bề mặt lớn một cách nhanh chóng và đều.
•
As a skilled coater, he ensured every layer of varnish was perfect.
Là một thợ phủ lành nghề, anh ấy đảm bảo mỗi lớp sơn đều hoàn hảo.