Nghĩa của từ codicil trong tiếng Việt
codicil trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
codicil
US /ˈkɑː.də.sɪl/
UK /ˈkəʊ.dɪ.sɪl/
Danh từ
phụ lục di chúc, bản sửa đổi di chúc
an addition or supplement that explains, modifies, or revokes a will or part of one
Ví dụ:
•
She added a codicil to her will to include her new grandchild.
Cô ấy đã thêm một phụ lục vào di chúc của mình để bao gồm cháu mới của mình.
•
The lawyer advised him to draft a codicil instead of rewriting the entire will.
Luật sư khuyên anh ấy nên soạn thảo một phụ lục thay vì viết lại toàn bộ di chúc.