Nghĩa của từ codify trong tiếng Việt

codify trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

codify

US /ˈkɑː.də.faɪ/
UK /ˈkəʊ.dɪ.faɪ/

Động từ

1.

pháp điển hóa, hệ thống hóa

to arrange laws or rules into a systematic code

Ví dụ:
The new government plans to codify the existing regulations.
Chính phủ mới có kế hoạch pháp điển hóa các quy định hiện hành.
It's important to codify these unwritten rules for clarity.
Điều quan trọng là phải pháp điển hóa các quy tắc bất thành văn này để rõ ràng hơn.
2.

hệ thống hóa, diễn đạt rõ ràng

to express (an idea or system) in a clear or systematic way

Ví dụ:
The philosopher tried to codify his complex thoughts into a single theory.
Nhà triết học đã cố gắng hệ thống hóa những suy nghĩ phức tạp của mình thành một lý thuyết duy nhất.
They worked to codify the company's values into a mission statement.
Họ đã làm việc để hệ thống hóa các giá trị của công ty thành một tuyên bố sứ mệnh.