Nghĩa của từ cognize trong tiếng Việt
cognize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cognize
US /kɑɡˈnaɪz/
UK /kɒɡˈnaɪz/
Động từ
nhận thức, biết, hiểu
to perceive, know, or become aware of
Ví dụ:
•
It took him a moment to cognize the true meaning of her words.
Anh ấy mất một lúc để nhận thức được ý nghĩa thực sự của lời cô ấy.
•
The philosopher sought to cognize the nature of reality.
Nhà triết học tìm cách nhận thức bản chất của thực tại.
Từ liên quan: