Nghĩa của từ cognomen trong tiếng Việt
cognomen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cognomen
US /kɑːɡˈnoʊ.mən/
UK /kɒɡˈnəʊ.men/
Danh từ
cognomen, biệt danh
an additional name or a nickname
Ví dụ:
•
His cognomen, 'The Lionheart,' perfectly described his bravery.
Biệt danh của anh ấy, 'Sư tử tâm', đã mô tả hoàn hảo sự dũng cảm của anh ấy.
•
In ancient Rome, a cognomen was often a family name or a nickname indicating a characteristic.
Ở La Mã cổ đại, một cognomen thường là tên họ hoặc biệt danh chỉ một đặc điểm.