Nghĩa của từ cohere trong tiếng Việt
cohere trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cohere
US /koʊˈhɪr/
UK /kəʊˈhɪər/
Động từ
kết nối, dính chặt
to form a united whole; to stick together
Ví dụ:
•
The different elements of the design need to cohere into a single, unified vision.
Các yếu tố khác nhau của thiết kế cần phải kết nối thành một tầm nhìn duy nhất, thống nhất.
•
The arguments in his essay did not cohere well, making it difficult to follow his main point.
Các lập luận trong bài luận của anh ấy không liên kết tốt, khiến người đọc khó nắm bắt ý chính.