Nghĩa của từ cohesively trong tiếng Việt

cohesively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cohesively

US /koʊˈhiː.sɪv.li/
UK /kəʊˈhiː.sɪv.li/

Trạng từ

gắn kết, chặt chẽ

in a cohesive manner; in a way that forms a united and well-integrated whole

Ví dụ:
The team worked cohesively to achieve their goal.
Đội đã làm việc gắn kết để đạt được mục tiêu của họ.
The different elements of the design fit together cohesively.
Các yếu tố khác nhau của thiết kế kết hợp chặt chẽ với nhau.
Từ liên quan: