Nghĩa của từ collegiality trong tiếng Việt
collegiality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
collegiality
US /kə.liː.dʒi.ˈæl.ə.t̬i/
UK /kə.liː.dʒiˈæl.ə.ti/
Danh từ
tinh thần đồng nghiệp, sự hợp tác
the relationship between colleagues, especially in a professional setting, characterized by cooperation, respect, and shared responsibility
Ví dụ:
•
The department fostered a strong sense of collegiality among its faculty members.
Khoa đã nuôi dưỡng một tinh thần đồng nghiệp mạnh mẽ giữa các thành viên giảng viên của mình.
•
Good collegiality is essential for a productive work environment.
Tinh thần đồng nghiệp tốt là điều cần thiết cho một môi trường làm việc hiệu quả.
Từ liên quan: