Nghĩa của từ collocate trong tiếng Việt
collocate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
collocate
US /ˈkɑː.lə.keɪt/
UK /ˈkɒl.ə.keɪt/
Động từ
kết hợp, đi cùng
(of a word or expression) to occur regularly in combination with another word or words
Ví dụ:
•
The verb 'commit' frequently collocates with 'crime' or 'mistake'.
Động từ 'commit' thường kết hợp với 'crime' hoặc 'mistake'.
•
Certain adjectives tend to collocate with specific nouns.
Một số tính từ có xu hướng kết hợp với các danh từ cụ thể.
Từ liên quan: