Nghĩa của từ colonizer trong tiếng Việt

colonizer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

colonizer

US /ˈkɑː.lə.naɪ.zər/
UK /ˈkɒl.ə.naɪ.zər/

Danh từ

kẻ thực dân, người định cư

a person or country that sends settlers to a place and establishes political control over it

Ví dụ:
The indigenous people resisted the colonizers.
Người bản địa đã chống lại những kẻ thực dân.
Historically, many European nations were powerful colonizers.
Trong lịch sử, nhiều quốc gia châu Âu là những kẻ thực dân hùng mạnh.