Nghĩa của từ colonoscope trong tiếng Việt
colonoscope trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
colonoscope
US /koʊˈlɑː.nə.skoʊp/
UK /kəˈlɒn.ə.skəʊp/
Danh từ
ống nội soi đại tràng
a medical instrument consisting of a long, flexible tube with a light and camera, used to examine the inside of the colon (large intestine)
Ví dụ:
•
The doctor used a colonoscope to check for polyps in the patient's large intestine.
Bác sĩ đã sử dụng ống nội soi đại tràng để kiểm tra polyp trong ruột già của bệnh nhân.
•
Modern colonoscopes are highly flexible and provide high-resolution images.
Ống nội soi đại tràng hiện đại rất linh hoạt và cung cấp hình ảnh độ phân giải cao.