Nghĩa của từ colorant trong tiếng Việt
colorant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
colorant
US /ˈkʌl.ər.ənt/
UK /ˈkʌl.ər.ənt/
Danh từ
chất tạo màu, thuốc nhuộm
a dye, pigment, or other substance that colors or is used to color something
Ví dụ:
•
The food manufacturer used a natural colorant derived from beets.
Nhà sản xuất thực phẩm đã sử dụng một chất tạo màu tự nhiên có nguồn gốc từ củ dền.
•
Synthetic colorants are often used in industrial products.
Các chất tạo màu tổng hợp thường được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp.