Nghĩa của từ combativeness trong tiếng Việt
combativeness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
combativeness
US /kəmˈbæ.t̬ɪv.nəs/
UK /ˈkɒm.bə.tɪv.nəs/
Danh từ
tính hiếu chiến, tính hung hăng, tính thích tranh cãi
the quality of being ready or eager to fight or argue
Ví dụ:
•
His combativeness often led to heated debates.
Tính hiếu chiến của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận nảy lửa.
•
The patient's increased combativeness was a concern for the nurses.
Tính hiếu chiến gia tăng của bệnh nhân là một mối lo ngại đối với các y tá.