Nghĩa của từ combust trong tiếng Việt
combust trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
combust
US /kəmˈbʌst/
UK /kəmˈbʌst/
Động từ
bốc cháy, đốt cháy
to catch fire and burn
Ví dụ:
•
The dry leaves could easily combust in the intense heat.
Lá khô có thể dễ dàng bốc cháy trong cái nóng gay gắt.
•
Certain chemicals can spontaneously combust if not stored properly.
Một số hóa chất có thể tự bốc cháy nếu không được bảo quản đúng cách.
Từ liên quan: