Nghĩa của từ "comme il faut" trong tiếng Việt
"comme il faut" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
comme il faut
US /ˌkɑːm ɪl ˈfoʊ/
UK /ˌkɒm ɪl ˈfəʊ/
Tính từ
đúng mực, phù hợp, lịch sự
proper or appropriate; in good taste
Ví dụ:
•
Her behavior at the formal dinner was always comme il faut.
Hành vi của cô ấy tại bữa tối trang trọng luôn đúng mực.
•
He always dressed comme il faut for every occasion.
Anh ấy luôn ăn mặc đúng mực cho mọi dịp.