Nghĩa của từ commencing trong tiếng Việt
commencing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
commencing
US /kəˈmɛnsɪŋ/
UK /kəˈmɛnsɪŋ/
Động từ
bắt đầu, khởi sự
begin; start
Ví dụ:
•
The meeting is commencing at 9 AM.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
•
Construction work will be commencing next month.
Công việc xây dựng sẽ bắt đầu vào tháng tới.
Từ liên quan: