Nghĩa của từ commendatory trong tiếng Việt
commendatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
commendatory
US /kəˈmɛndətɔːri/
UK /kəˈmɛndətəri/
Tính từ
khen ngợi, tán dương
expressing praise or approval
Ví dụ:
•
The teacher wrote a commendatory note on her excellent essay.
Giáo viên đã viết một lời khen ngợi về bài luận xuất sắc của cô ấy.
•
His performance received commendatory reviews from critics.
Màn trình diễn của anh ấy đã nhận được những đánh giá khen ngợi từ các nhà phê bình.