Nghĩa của từ commercialized trong tiếng Việt

commercialized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

commercialized

US /kəˈmɝː.ʃəl.aɪzd/
UK /kəˈmɜː.ʃəl.aɪzd/

Tính từ

thương mại hóa, thương mại

managed or used in a way that is intended to make a profit, often at the expense of quality or original purpose

Ví dụ:
The festival has become too commercialized, losing its original charm.
Lễ hội đã trở nên quá thương mại hóa, mất đi vẻ quyến rũ ban đầu.
Many traditional crafts are now being commercialized for tourists.
Nhiều nghề thủ công truyền thống hiện đang được thương mại hóa cho khách du lịch.