Nghĩa của từ commination trong tiếng Việt
commination trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
commination
US /ˌkɑːmɪˈneɪʃən/
UK /ˌkɒmɪˈneɪʃən/
Danh từ
lời nguyền rủa, sự đe dọa, sự trừng phạt
a threat of divine punishment or vengeance
Ví dụ:
•
The preacher delivered a powerful commination against sin.
Người thuyết giáo đã đưa ra một lời nguyền rủa mạnh mẽ chống lại tội lỗi.
•
The ancient text contained dire comminations for those who disobeyed the gods.
Văn bản cổ xưa chứa đựng những lời nguyền rủa khủng khiếp dành cho những kẻ không vâng lời các vị thần.
Từ liên quan: