Nghĩa của từ commingle trong tiếng Việt
commingle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
commingle
US /kəˈmɪŋ.ɡəl/
UK /kəˈmɪŋɡl/
Động từ
hòa quyện, trộn lẫn
to mix or blend together
Ví dụ:
•
The flavors of the spices commingle beautifully in the curry.
Hương vị của các loại gia vị hòa quyện tuyệt đẹp trong món cà ri.
•
Their cultures commingled over centuries, creating a unique heritage.
Các nền văn hóa của họ hòa quyện vào nhau qua nhiều thế kỷ, tạo nên một di sản độc đáo.