Nghĩa của từ commiseration trong tiếng Việt
commiseration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
commiseration
US /kəˌmɪz.əˈreɪ.ʃən/
UK /kəˌmɪz.əˈreɪ.ʃən/
Danh từ
sự thông cảm, lòng trắc ẩn
sympathy and sorrow for the misfortunes of others; compassion
Ví dụ:
•
She offered her commiseration to the losing team.
Cô ấy đã bày tỏ sự thông cảm của mình với đội thua cuộc.
•
There were murmurs of commiseration from the crowd.
Có những tiếng xì xào thông cảm từ đám đông.
Từ liên quan: