Nghĩa của từ "commit to" trong tiếng Việt

"commit to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

commit to

US /kəˈmɪt tuː/
UK /kəˈmɪt tuː/

Cụm động từ

cam kết với, tận tâm với, hứa hẹn

to promise or dedicate oneself to a particular course of action, person, or belief

Ví dụ:
You need to commit to your studies if you want to succeed.
Bạn cần cam kết với việc học nếu muốn thành công.
The company decided to commit to a new environmental policy.
Công ty quyết định cam kết với một chính sách môi trường mới.