Nghĩa của từ "communication skills" trong tiếng Việt

"communication skills" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

communication skills

US /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/
UK /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/

Danh từ số nhiều

kỹ năng giao tiếp

the abilities to convey information effectively and to understand others, encompassing verbal, non-verbal, and written forms

Ví dụ:
•
Good communication skills are essential for any job.
Kỹ năng giao tiếp tốt là điều cần thiết cho bất kỳ công việc nào.
•
She improved her communication skills by taking a public speaking course.
Cô ấy đã cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình bằng cách tham gia một khóa học nói trước công chúng.