Nghĩa của từ "community garden" trong tiếng Việt
"community garden" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
community garden
US /kəˈmjuːnɪti ˈɡɑːrdən/
UK /kəˈmjuːnɪti ˈɡɑːdn/
Danh từ
khu vườn cộng đồng
a piece of land gardened collectively by a group of people
Ví dụ:
•
The neighborhood decided to start a community garden to grow fresh produce.
Khu phố quyết định bắt đầu một khu vườn cộng đồng để trồng rau quả tươi.
•
Working in the community garden helps foster a sense of togetherness.
Làm việc trong khu vườn cộng đồng giúp nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết.
Từ liên quan: