Nghĩa của từ compactly trong tiếng Việt

compactly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

compactly

US /kəmˈpækt.li/
UK /kəmˈpækt.li/

Trạng từ

gọn gàng, chặt chẽ

in a way that is neatly fitted into a small space

Ví dụ:
The car was designed to fit compactly into small parking spaces.
Chiếc xe được thiết kế để vừa vặn gọn gàng vào những chỗ đậu xe nhỏ.
The camping gear packed compactly into the backpack.
Đồ cắm trại được đóng gói gọn gàng vào ba lô.