Nghĩa của từ compere trong tiếng Việt

compere trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

compere

US /ˈkɑːm.per/
UK /ˈkɒm.peər/

Danh từ

người dẫn chương trình, MC

a person who introduces the performers in a variety show

Ví dụ:
The famous comedian was the compere for the evening's entertainment.
Diễn viên hài nổi tiếng là người dẫn chương trình cho buổi biểu diễn tối hôm đó.
She has a natural talent to be a great compere.
Cô ấy có tài năng thiên bẩm để trở thành một người dẫn chương trình tuyệt vời.

Động từ

dẫn chương trình, làm MC

to act as a compere for (a show or event)

Ví dụ:
He was asked to compere the annual awards ceremony.
Anh ấy được yêu cầu dẫn chương trình lễ trao giải thường niên.
She will compere the talent show next month.
Cô ấy sẽ dẫn chương trình cuộc thi tài năng vào tháng tới.