Nghĩa của từ completer trong tiếng Việt
completer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
completer
US /kəmˈpliːtər/
UK /kəmˈpliːtər/
Danh từ
người hoàn thành, vật hoàn thành
a person or thing that completes something
Ví dụ:
•
He was the completer of the difficult puzzle.
Anh ấy là người hoàn thành câu đố khó.
•
The final piece was the completer of the artwork.
Mảnh ghép cuối cùng là người hoàn thành tác phẩm nghệ thuật.