Nghĩa của từ composedly trong tiếng Việt
composedly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
composedly
US /kəmˈpoʊ.zɪd.li/
UK /kəmˈpəʊ.zɪd.li/
Trạng từ
một cách điềm tĩnh, một cách bình tĩnh
in a calm and self-possessed manner
Ví dụ:
•
She walked onto the stage composedly, despite her nervousness.
Cô ấy bước lên sân khấu một cách điềm tĩnh, mặc dù lo lắng.
•
He answered the difficult questions composedly.
Anh ấy trả lời những câu hỏi khó một cách điềm tĩnh.