Nghĩa của từ composing trong tiếng Việt
composing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
composing
US /kəmˈpoʊzɪŋ/
UK /kəmˈpəʊzɪŋ/
Danh từ
sáng tác, soạn thảo
the act of creating or writing something, especially music or literary works
Ví dụ:
•
His passion for composing led him to write several symphonies.
Niềm đam mê sáng tác đã khiến anh viết nhiều bản giao hưởng.
•
The art of composing a compelling narrative requires skill and creativity.
Nghệ thuật sáng tác một câu chuyện hấp dẫn đòi hỏi kỹ năng và sự sáng tạo.
Tính từ
sáng tác, soạn thảo
having the ability to compose or create
Ví dụ:
•
She has a highly composing mind, always coming up with new ideas.
Cô ấy có một tâm hồn rất sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới.
•
The artist's composing hand moved gracefully across the canvas.
Bàn tay sáng tác của nghệ sĩ di chuyển duyên dáng trên bức vẽ.
Từ liên quan: