Nghĩa của từ "computer screen" trong tiếng Việt
"computer screen" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
computer screen
US /kəmˈpjuːtər skriːn/
UK /kəmˈpjuːtə skriːn/
Danh từ
màn hình máy tính
the part of a computer that shows images and text
Ví dụ:
•
I spent all day staring at my computer screen.
Tôi đã dành cả ngày để nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính của mình.
•
The image on the computer screen was very clear.
Hình ảnh trên màn hình máy tính rất rõ ràng.
Từ liên quan: