Nghĩa của từ computerization trong tiếng Việt
computerization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
computerization
US /kəmˌpjuː.t̬ɚ.əˈzeɪ.ʃən/
UK /kəmˌpjuː.tər.aɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
tin học hóa, tự động hóa
the process of converting something to a computer system or making it computer-controlled
Ví dụ:
•
The computerization of the library system made it much more efficient.
Việc tin học hóa hệ thống thư viện đã làm cho nó hiệu quả hơn nhiều.
•
Many industries have undergone significant computerization in recent decades.
Nhiều ngành công nghiệp đã trải qua quá trình tin học hóa đáng kể trong những thập kỷ gần đây.
Từ liên quan: