Nghĩa của từ "Con artist" trong tiếng Việt
"Con artist" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Con artist
US /ˈkɑn ˌɑːrtɪst/
UK /ˈkɒn ˌɑːtɪst/
Danh từ
kẻ lừa đảo, nghệ sĩ lừa đảo
a person who cheats or tricks others by gaining their trust and confidence
Ví dụ:
•
The old woman lost all her savings to a smooth-talking con artist.
Bà lão mất hết tiền tiết kiệm vì một kẻ lừa đảo nói năng khéo léo.
•
He was exposed as a con artist after his victims came forward.
Anh ta bị vạch trần là một kẻ lừa đảo sau khi các nạn nhân lên tiếng.
Từ liên quan: