Nghĩa của từ concavity trong tiếng Việt

concavity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

concavity

US /ˌkɑːnˈkæv.ə.t̬i/
UK /ˌkɒnˈkæv.ə.ti/

Danh từ

độ lõm, chỗ lõm, mặt lõm

a hollow or recessed space; a concave surface or shape

Ví dụ:
The spoon has a distinct concavity.
Chiếc thìa có một độ lõm rõ rệt.
The doctor examined the concavity in the patient's chest.
Bác sĩ kiểm tra chỗ lõm ở ngực bệnh nhân.
Từ liên quan: