Nghĩa của từ "concerned party" trong tiếng Việt
"concerned party" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
concerned party
US /kənˈsɜːrnd ˈpɑːrti/
UK /kənˈsɜːnd ˈpɑːti/
Danh từ
bên liên quan, đối tượng liên quan
an individual or group that has a direct interest or involvement in a particular matter, decision, or situation
Ví dụ:
•
All concerned parties were invited to the meeting to discuss the new policy.
Tất cả các bên liên quan đã được mời đến cuộc họp để thảo luận về chính sách mới.
•
The decision will affect many concerned parties, including employees and shareholders.
Quyết định này sẽ ảnh hưởng đến nhiều bên liên quan, bao gồm nhân viên và cổ đông.
Từ liên quan: