Nghĩa của từ conciliator trong tiếng Việt
conciliator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conciliator
US /kənˈsɪl.i.eɪ.tər/
UK /kənˈsɪlieɪtər/
Danh từ
hòa giải viên, người hòa giải
a person who acts as a mediator between two disputing people or groups, seeking to reconcile them
Ví dụ:
•
The union hired a professional conciliator to help resolve the labor dispute.
Công đoàn đã thuê một hòa giải viên chuyên nghiệp để giúp giải quyết tranh chấp lao động.
•
Her role as a conciliator was crucial in bringing the two parties to an agreement.
Vai trò hòa giải viên của cô ấy rất quan trọng trong việc đưa hai bên đến một thỏa thuận.
Từ liên quan: