Nghĩa của từ conciliatory trong tiếng Việt
conciliatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conciliatory
US /kənˈsɪl.i.ə.tɔːr.i/
UK /kənˈsɪl.i.ə.tər.i/
Tính từ
hòa giải, xoa dịu
intended or likely to placate or pacify
Ví dụ:
•
The company made a conciliatory gesture by offering a refund.
Công ty đã có một cử chỉ hòa giải bằng cách đề nghị hoàn tiền.
•
His tone was conciliatory, aiming to calm the heated discussion.
Giọng điệu của anh ấy hòa giải, nhằm xoa dịu cuộc thảo luận gay gắt.