Nghĩa của từ concocted trong tiếng Việt
concocted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
concocted
US /kənˈkɑktɪd/
UK /kənˈkɒktɪd/
Tính từ
dựng lên, pha chế, bịa đặt
invented or prepared by combining various ingredients or elements, often in a clever or devious way
Ví dụ:
•
The detective quickly realized the alibi was a carefully concocted story.
Thám tử nhanh chóng nhận ra rằng bằng chứng ngoại phạm là một câu chuyện được dựng lên cẩn thận.
•
They served a strangely concocted drink at the party.
Họ đã phục vụ một loại đồ uống được pha chế kỳ lạ tại bữa tiệc.
Từ liên quan: