Nghĩa của từ "concrete noun" trong tiếng Việt

"concrete noun" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

concrete noun

US /ˈkɑn.kriːt naʊn/
UK /ˈkɒŋ.kriːt naʊn/

Danh từ

danh từ cụ thể

a noun that refers to a physical object that can be perceived by the senses (e.g., 'table', 'dog', 'water')

Ví dụ:
The word 'book' is a concrete noun because you can see and touch it.
Từ 'book' là một danh từ cụ thể vì bạn có thể nhìn và chạm vào nó.
Unlike abstract nouns, concrete nouns refer to things that exist physically.
Không giống như danh từ trừu tượng, danh từ cụ thể đề cập đến những thứ tồn tại vật lý.