Nghĩa của từ confidentially trong tiếng Việt

confidentially trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

confidentially

US /ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl.i/
UK /ˌkɒn.fɪˈden.ʃəl.i/

Trạng từ

một cách bí mật, riêng tư

in a way that is private and secret

Ví dụ:
I need to speak to you confidentially about a sensitive matter.
Tôi cần nói chuyện với bạn một cách bí mật về một vấn đề nhạy cảm.
All information shared will be treated confidentially.
Tất cả thông tin được chia sẻ sẽ được xử lý một cách bí mật.