Nghĩa của từ confirmatory trong tiếng Việt
confirmatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
confirmatory
US /kənˈfɜ˞ː.mə.tɔːr.i/
UK /kənˈfɜː.mə.tər.i/
Tính từ
xác nhận, chứng thực
serving to confirm or corroborate something
Ví dụ:
•
The new evidence was purely confirmatory of what we already suspected.
Bằng chứng mới hoàn toàn xác nhận những gì chúng tôi đã nghi ngờ.
•
We are awaiting confirmatory test results before making a final decision.
Chúng tôi đang chờ kết quả xét nghiệm xác nhận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.